lunch meat

lunch meat

She carefully arranges slices of lunch meat on a sandwich.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Thịt nguội dùng cho bữa trưa: "lunch meat" chỉ các loại thịt đã qua chế biến, thường được thái lát mỏng ăn kèm với bánh mì sandwich hoặc salad trong bữa trưa. Các loại thịt này có thể bao gồm xúc xích, thịt hộp, thịt nguội hun khói, hoặc thịt viên ép khuôn.

dụ sử dụng
  • (Tôi làm một chiếc bánh sandwich với thịt gà tây nguội phô mai.)
  • ( ấy mua một gói thịt nguội giăm bông từ quầy thực phẩm.)
  • (Thịt nguội bữa trưa rất tiện lợi cho các bữa ăn nhanh, nhưng chứa nhiều natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold cuts": Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ các loại thịt nguội thái lát (thường bao gồm cả phô mai) được phục vụ trong bữa ăn nhẹ hoặc bữa trưa.
    • The cold cuts platter included salami, ham, and roast beef. (Đĩa thịt nguội bao gồm salami, giăm bông thịt nướng.)
  • "Lunch meat" vs. "Deli meat": "Deli meat" (thịt từ quầy thực phẩm) thường chỉ thịt tươi hơn, được thái lát tại chỗ, trong khi "lunch meat" có thể bao gồm cả thịt đóng gói sẵn.
Biến thể từ gần giống
  • Luncheon meat (danh từ): Một biến thể trang trọng hơn, thường chỉ thịt hộp (như thịt heo hộp SPAM).
    • Luncheon meat is a popular ingredient in Asian cuisine. (Thịt hộp bữa trưa một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold cuts: thịt nguội thái lát (thường dùng trong bữa tiệc hoặc bữa ăn nhẹ).
  • Deli meat: thịt từ quầy thực phẩm tươi sống.
  • Processed meat: thịt chế biến sẵn (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả xúc xích, thịt xông khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "lunch meat", nhưng có thể dùng: - Slice up: thái lát. - She sliced up the lunch meat for the sandwiches. ( ấy thái lát thịt nguội để làm bánh sandwich.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "lunch meat".